- 1.đường mực
- 2.dụng cụ đánh dấu thẳng của thợ mộc (một sợi dây tẩm mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.