- 1.đè xuống
- 2.đè nén
- 3.kiềm chế (cơn giận)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hạ thấp (giọng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.