學華語Kaori Dict

壓根

giản thể: 压根

gēn

ㄧㄚˋ ㄍㄣ

ÁP CĂN

  1. 1.(chủ yếu dùng trong phủ định) ngay từ đầu; hoàn toàn; đơn giản

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛情是會過期的吧!?或者愛情這種東西壓根就是不存在的。

    àiqíng shì huì guòqī de ba!? huòzhě àiqíng zhèzhǒng dōngxi yàgēn jiùshì bù cúnzài de。

    Tình yêu có thể hết hạn chứ! Hay tình yêu vốn dĩ không tồn tại?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壓根 nghĩa là gì? · Kaori Dict