學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壓艙石
壓艙石
giản thể:
压舱石
yā
cāng
shí
[ㄧㄚ ㄘㄤ ㄕˊ]
ÁP THƯƠNG THẠCH
1.
đá cân; (tượng trưng) nguồn gốc ổn định
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
壓力
yālì
áp lực
石頭
shítou
đá
壓
yā
đè
石油
shíyóu
dầu
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
壓迫
yāpò
áp bức
化石
huàshí
hoá thạch
血壓
xuèyā
huyết áp
逐字解
Từng chữ trong từ
壓
áp
ép
艙
thương
buồng chứa của thuyền
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壓艙石 nghĩa là gì? · Kaori Dict