學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
復活
復活
giản thể:
复活
fù
huó
[ㄈㄨˋ ㄏㄨㄛˊ]
PHỤC HOẠT
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
hồi sinh
2.
(nghĩa đen và bóng) sống lại
3.
(tôn giáo) sự phục sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生活
shēnghuó
sống
活動
huódòng
tập thể dục
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
活
huó
sống
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
幹活兒
gànhuór
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
逐字解
Từng chữ trong từ
復
phục
trở lại
活
hoạt
sống, tồn tại, sống sót
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俘獲
fúhuò
bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)
記憶技巧
Mẹo nhớ
活
HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
复活 nghĩa là gì? · Kaori Dict