學華語Kaori Dict

夏威夷

Xiàwēi

ㄒㄧㄚˋ ㄨㄟ ㄧˊ

HẠ UY DI

  1. 1.Hawaii, tiểu bang của Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想去夏威夷。

    wǒ xiǎng qù Xiàwēiyí。

    Tôi muốn đi Hawaii

  • 2

    我想要去夏威夷。

    wǒ xiǎngyào qù Xiàwēiyí。

    Tôi muốn đi Hawaii.

  • 3

    我明年要去夏威夷。

    wǒ míngnián yào qù Xiàwēiyí。

    Tôi sẽ đi Hawaii vào năm sau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏威夷 nghĩa là gì? · Kaori Dict