學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夏威夷島
夏威夷島
giản thể:
夏威夷岛
Xià
wēi
yí
Dǎo
[ㄒㄧㄚˋ ㄨㄟ ㄧˊ ㄉㄠˇ]
HẠ UY DI ĐẢO
1.
đảo Hawaii
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
島
dǎo
đảo
夏季
xiàjì
mùa hè
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
權威
quánwēi
uy quyền
島嶼
dǎoyǔ
đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
夏
hạ
mùa hè
威
uy
sức mạnh, quyền lực
夷
di, dì
dân tộc bộ lạc cổ đại
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夏威夷島 nghĩa là gì? · Kaori Dict