外出
wàichū
[ㄨㄞˋ ㄔㄨ]
NGOẠI XUẤT
HSK 6TOCFL 5V
- 1.ra ngoài
- 2.đi ra (ví dụ: đi du lịch)

例句Câu ví dụ
- 1
他外出辦事了。
tā wài chū bàn shì le
Hắn ra ngoài làm việc
- 2
珍外出購物。
zhēn wàichū gòuwù。
Jane đang ra ngoài mua sắm
- 3
他已經外出了。
tā yǐjīng wàichū le。
Ông ấy đã ra ngoài rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.