學華語Kaori Dict

外頭

giản thể: 外头

wàitou

ㄨㄞˋ ㄊㄡ˙

NGOẠI ĐẦU

HSK 6TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我分不出他的襯衫是什麼顏色的,因為外頭太黑了。

    wǒ fēn bù chū tā de chènshān shì shénme yánsè de, yīnwèi wàitou tài hēi le。

    Tôi không phân biệt được màu áo anh ấy mặc vì bên ngoài quá tối

  • 2

    你很謹慎,關老師沒有看錯你,最近外頭很不太平,但這裡還是很安全的。

    nǐ hěn jǐnshèn, guān lǎoshī méiyǒu kàncuò nǐ, zuìjìn wàitou hěn bù tàipíng, dàn zhèlǐ háishi hěn ānquán de。

    Cậu rất cẩn thận, thầy Cao không sai khi nhìn nhận cậu. Gần đây bên ngoài không yên ổn lắm, nhưng nơi này vẫn rất an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外头 nghĩa là gì? · Kaori Dict