外心
wàixīn
[ㄨㄞˋ ㄒㄧㄣ]
NGOẠI TÂM
- 1.(người đã kết hôn) có tình cảm với người thứ ba
- 2.(cũ) (như quan lại, v.v.) tính không trung thành
- 3.(toán học) tâm đường tròn ngoại tiếp (của một đa giác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.