外插
wàichā
[ㄨㄞˋ ㄔㄚ]
NGOẠI SÁP
- 1.ngoại suy
- 2.phép ngoại suy (toán học)
- 3.(tin học) cắm vào (thiết bị ngoại vi, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.