學華語Kaori Dict

外甥

wàishēng

ㄨㄞˋ ㄕㄥ

NGOẠI SANH

TOCFL 6
  1. 1.con trai của chị hoặc em gái
  2. 2.con trai của anh chị em vợ hoặc chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    她等著接外甥。

    tā děng zhù jiē wàishēng。

    Cô ấy đang chờ đón chú ruột.

  • 2

    外甥今年考大學少了幾分沒有考進重點大學。

    wàishēng jīnnián kǎo dàxué shǎo le jǐfēn méiyǒu kǎojìn zhòngdiǎn dàxué。

    Cháu nội năm nay thi đại học thiếu vài điểm nên không đỗ trường trọng điểm.

  • 3

    外甥打燈籠——照舊(舅)。

    wàishēng dǎ dēnglóng — — zhàojiù ( jiù )。

    Bác cháu nội đánh đèn lồng — vẫn như cũ (chú dì)

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外甥 nghĩa là gì? · Kaori Dict