學華語Kaori Dict

外甥女

wàisheng

ㄨㄞˋ ㄕㄥ˙ ㄋㄩˇ

NGOẠI SANH NỮ

  1. 1.con gái của chị hoặc em gái
  2. 2.con gái của anh chị em vợ hoặc chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有兩個外甥女。

    wǒ yǒu liǎng gě wàishengnǚ。

    Tôi có hai người cháu gái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外甥女 nghĩa là gì? · Kaori Dict