外甥女
wàishengnǚ
[ㄨㄞˋ ㄕㄥ˙ ㄋㄩˇ]
NGOẠI SANH NỮ
- 1.con gái của chị hoặc em gái
- 2.con gái của anh chị em vợ hoặc chồng

例句Câu ví dụ
- 1
我有兩個外甥女。
wǒ yǒu liǎng gě wàishengnǚ。
Tôi có hai người cháu gái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.