外食
wàishí
[ㄨㄞˋ ㄕˊ]
NGOẠI THỰC
- 1.ăn ngoài; thức ăn mang vào; thức ăn không mua tại chỗ

例句Câu ví dụ
- 1
你常常外食嗎?
nǐ chángcháng wàishí ma?
Anh có thường ăn ngoài không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.