學華語Kaori Dict

多於

giản thể: 多于

duō

ㄉㄨㄛ ㄩˊ

ĐA VU

  1. 1.nhiều hơn
  2. 2.lớn hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    Jane喜歡狗多於貓。

    J a n e xǐhuan gǒu duōyú māo。

    Jane thích chó hơn mèo

  • 2

    我的英語書不多於10本。

    wǒ de Yīngyǔ shū bù duōyú 1 0 běn。

    Tôi không có nhiều hơn mười cuốn sách tiếng Anh

  • 3

    在美國,囚犯多於監獄可容納的。所以監獄很擁擠。

    zài Měiguó, qiúfàn duōyú jiānyù kě róngnà de。 suǒyǐ jiānyù hěn yōngjǐ。

    Ở Mỹ, số tù nhân nhiều hơn số người mà nhà tù có thể chứa được, vì vậy nhà tù rất chật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多于 nghĩa là gì? · Kaori Dict