- 1.thừa
- 2.thừa thãi
- 3.dư thừa

例句Câu ví dụ
- 1
還有多餘的鹽嗎?
háiyǒu duōyú de yán ma?
Còn muối dư thừa không?
- 2
你有多餘的鑰匙嗎?
nǐ yǒu duōyú de yàoshi ma?
Cậu có chìa khóa dự phòng không?
- 3
事實證明了我們的擔心是多餘的。
shìshí zhèngmíng le wǒmen de dānxīn shì duōyú de。
Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.