學華語Kaori Dict

多餘

giản thể: 多余

duō

ㄉㄨㄛ ㄩˊ

ĐA DƯ

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.thừa
  2. 2.thừa thãi
  3. 3.dư thừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有多餘的鹽嗎?

    háiyǒu duōyú de yán ma?

    Còn muối dư thừa không?

  • 2

    你有多餘的鑰匙嗎?

    nǐ yǒu duōyú de yàoshi ma?

    Cậu có chìa khóa dự phòng không?

  • 3

    事實證明了我們的擔心是多餘的。

    shìshí zhèngmíng le wǒmen de dānxīn shì duōyú de。

    Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多余 nghĩa là gì? · Kaori Dict