學華語Kaori Dict

多個

giản thể: 多个

duōge

ㄉㄨㄛ ㄍㄜ˙

ĐA CÁ

  1. 1.nhiều
  2. 2.nhiều loại
  3. 3.đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班有十多個學生。

    wǒmen bān yǒu shí duōge xuésheng。

    Lớp chúng tôi có hơn mười học sinh

  • 2

    一共有十多個學生。

    yīgòng yǒu shí duōge xuésheng。

    Tổng cộng có hơn mười học sinh

  • 3

    他每天讓我工作十多個小時。

    tā měitiān ràng wǒ gōngzuò shí duōge xiǎoshí。

    Anh ấy mỗi ngày làm việc cho tôi hơn 10 giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多個 nghĩa là gì? · Kaori Dict