例句Câu ví dụ
- 1
這附近有很多值得一看的地方。
zhè fùjìn yǒu hěn duōzhí de yī kàn de dìfāng。
Xung quanh đây có nhiều nơi đáng xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
