多助
duōzhù
[ㄉㄨㄛ ㄓㄨˋ]
ĐA TRỢ
- 1.nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài)
- 2.được hỗ trợ tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.