學華語Kaori Dict

多嘴

duōzuǐ

ㄉㄨㄛ ㄗㄨㄟˇ

ĐA CHUỶ

  1. 1.nhiều chuyện
  2. 2.nói không đúng lúc
  3. 3.ba hoa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nói mà không suy nghĩ
  2. 5.tin đồn lan truyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:人多力量大;可俗話又說:人多嘴雜!

    súhuàshuō: rén duō lìliang dà; kě súhuà yòu shuō: rén duōzuǐ zá !

    Ngạn ngữ nói: Nhiều người thì sức mạnh lớn; nhưng ngạn ngữ lại nói: Nhiều người thì nhiều lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict