- 1.nhiều đầu
- 2.nhiều lớp (quyền lực)
- 3.phân quyền (trái với tập trung)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.đa nguyên
- 5.(lượng từ) số lượng động vật
- 6.dài hạn (tài chính)
- 7.mua vào (đầu tư)

例句Câu ví dụ
- 1
當我還是年輕人的時候,我腦袋上有很多頭發,胸上無毛。現在,恰恰相反。
dāng wǒ háishi niánqīngrén de shíhou, wǒ nǎodai shàng yǒu hěn duōtóu fā, xiōng shàng wúmáo。 xiànzài, qiàqiàxiāngfǎn。
Khi tôi còn trẻ, tôi có nhiều tóc trên đầu và không có lông trên ngực. Bây giờ lại ngược lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.