學華語Kaori Dict

多頭

giản thể: 多头

duōtóu

ㄉㄨㄛ ㄊㄡˊ

ĐA ĐẦU

  1. 1.nhiều đầu
  2. 2.nhiều lớp (quyền lực)
  3. 3.phân quyền (trái với tập trung)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đa nguyên
  2. 5.(lượng từ) số lượng động vật
  3. 6.dài hạn (tài chính)
  4. 7.mua vào (đầu tư)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我還是年輕人的時候,我腦袋上有很多頭發,胸上無毛。現在,恰恰相反。

    dāng wǒ háishi niánqīngrén de shíhou, wǒ nǎodai shàng yǒu hěn duōtóu fā, xiōng shàng wúmáo。 xiànzài, qiàqiàxiāngfǎn。

    Khi tôi còn trẻ, tôi có nhiều tóc trên đầu và không có lông trên ngực. Bây giờ lại ngược lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多头 nghĩa là gì? · Kaori Dict