學華語Kaori Dict

多姿多彩

duōduōcǎi

ㄉㄨㄛ ㄗ ㄉㄨㄛ ㄘㄞˇ

ĐA TƯ ĐA THÁI

  1. 1.đa dạng (về hình thức và màu sắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    開闊視野能讓生活變得多姿多彩。

    kāikuò shìyě néng ràng shēnghuó biànde duōzīduōcǎi。

    Mở rộng tầm nhìn có thể khiến cuộc sống trở nên đa dạng và sinh động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多姿多彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict