學華語Kaori Dict

多層

giản thể: 多层

duōcéng

ㄉㄨㄛ ㄘㄥˊ

ĐA TẦNG

  1. 1.nhiều lớp
  2. 2.nhiều tầng
  3. 3.nhiều tầng lầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我最好要多層房的三四層樓。

    wǒ zuìhǎo yào duōcéng fáng de sān sì cénglóu。

    Tôi thích ở tầng 3-4 của một căn hộ nhiều tầng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多层 nghĩa là gì? · Kaori Dict