學華語Kaori Dict

多山

duōshān

ㄉㄨㄛ ㄕㄢ

ĐA SƠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺灣是一個多山的國家。

    Táiwān shì yīge duōshān de guójiā。

    Đài Loan là một quốc gia nhiều núi

  • 2

    亞美尼亞是一個多山的國家。

    Yàměiníyà shì yīge duōshān de guójiā。

    Á Mê ni a là một quốc gia nhiều núi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多山 nghĩa là gì? · Kaori Dict