例句Câu ví dụ
- 1
臺灣是一個多山的國家。
Táiwān shì yīge duōshān de guójiā。
Đài Loan là một quốc gia nhiều núi
- 2
亞美尼亞是一個多山的國家。
Yàměiníyà shì yīge duōshān de guójiā。
Á Mê ni a là một quốc gia nhiều núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
