學華語Kaori Dict

多工

duōgōng

ㄉㄨㄛ ㄍㄨㄥ

ĐA CÔNG

  1. 1.ghép kênh
  2. 2.nhiều
  3. 3.phức hợp-

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個月有很多工資。

    zhège yuè yǒu hěn duōgōng zī。

    Tháng này lương rất cao

  • 2

    由於防護服穿戴過於麻煩,很多工人並沒有按照規定穿戴防護服。

    yóuyú fánghùfú chuāndài guòyú máfan, hěn duōgōng rén bìng méiyǒu ànzhào guīdìng chuāndài fánghùfú。

    Do việc mặc đồ bảo hộ quá rườm rà, nhiều công nhân không tuân thủ quy định để mặc đồ bảo hộ

  • 3

    做更多工作。

    zuò gèng duōgōng zuò。

    Làm thêm công việc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多工 nghĩa là gì? · Kaori Dict