例句Câu ví dụ
- 1
我的書包裡有很多彩色筆,紅的,藍的,綠的,等等。
wǒ de shūbāo lǐ yǒu hěn duōcǎi sè bǐ, hóng de, lán de, lǜ de, děngděng。
Trong túi xách của tôi có rất nhiều bút màu, đỏ, xanh, lục, v.v.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
