學華語Kaori Dict

多才

duōcái

ㄉㄨㄛ ㄘㄞˊ

ĐA TÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有很多才能。

    wǒ yǒu hěn duōcái néng。

    Tôi có nhiều tài năng

  • 2

    湯姆有很多才華。

    Tāngmǔ yǒu hěn duōcái Huá。

    Tom có nhiều tài năng

  • 3

    湯姆昨晚三點多才睡著。

    Tāngmǔ zuówǎn sān diǎn duōcái shuìzháo。

    Tôm tối qua mới ngủ được sau ba giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多才 nghĩa là gì? · Kaori Dict