多彩多姿
duōcǎiduōzī
[ㄉㄨㄛ ㄘㄞˇ ㄉㄨㄛ ㄗ]
ĐA THÁI ĐA TƯ
- 1.dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng
- 2.rực rỡ, đầy nội dung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
[ㄉㄨㄛ ㄘㄞˇ ㄉㄨㄛ ㄗ]
ĐA THÁI ĐA TƯ
