例句Câu ví dụ
- 1
感情線分叉向上,暗示戀愛中多心機與變化。
gǎnqíng xiàn fēnchà xiàngshàng, ànshì liànài zhōng duōxīn Jī yǔ biànhuà。
Đường tình cảm nhánh phân nhánh lên, ám chỉ trong tình yêu có nhiều tính toán và biến hóa。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
