學華語Kaori Dict

多心

duōxīn

ㄉㄨㄛ ㄒㄧㄣ

ĐA TÂM

HSK 7-9
  1. 1.quá nhạy cảm
  2. 2.nghi ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    感情線分叉向上,暗示戀愛中多心機與變化。

    gǎnqíng xiàn fēnchà xiàngshàng, ànshì liànài zhōng duōxīn Jī yǔ biànhuà。

    Đường tình cảm nhánh phân nhánh lên, ám chỉ trong tình yêu có nhiều tính toán và biến hóa。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多心 nghĩa là gì? · Kaori Dict