多情
duōqíng
[ㄉㄨㄛ ㄑㄧㄥˊ]
ĐA TÌNH
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
他是個多情的人。
tā shì gě duōqíng de rén。
Anh ấy là một người đa tình
- 2
今年夏天滿多情人去夏威夷旅行。
jīnnián xiàtiān mǎn duōqíng rén qù Xiàwēiyí lǚxíng。
Năm nay có nhiều người yêu trẻ đi du lịch đến Hawaii
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.