例句Câu ví dụ
- 1
這個項目要多方合作才能完成。
zhège xiàngmù yào duōfāng hézuò cáinéng wánchéng。
Dự án này phải hợp tác của nhiều bên mới hoàn thành
- 2
吳語下分很多方言,溫州話常常被認為最難懂。
Wúyǔ xià fēn hěn duōfāng yán, Wēnzhōu huà chángcháng bèi rènwéi zuì nándǒng。
Ngôn ngữ Ôu Tây được chia thành nhiều phương ngôn, tiếng Quán Châu thường được cho là khó hiểu nhất.
- 3
政府被多方批評。
zhèngfǔ bèi duōfāng pīpíng。
Chính phủ bị chỉ trích từ nhiều phía
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
