學華語Kaori Dict

多方

duōfāng

ㄉㄨㄛ ㄈㄤ

ĐA PHƯƠNG

TOCFL 6
  1. 1.bằng nhiều cách
  2. 2.từ mọi phía

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個項目要多方合作才能完成。

    zhège xiàngmù yào duōfāng hézuò cáinéng wánchéng。

    Dự án này phải hợp tác của nhiều bên mới hoàn thành

  • 2

    吳語下分很多方言,溫州話常常被認為最難懂。

    Wúyǔ xià fēn hěn duōfāng yán, Wēnzhōu huà chángcháng bèi rènwéi zuì nándǒng。

    Ngôn ngữ Ôu Tây được chia thành nhiều phương ngôn, tiếng Quán Châu thường được cho là khó hiểu nhất.

  • 3

    政府被多方批評。

    zhèngfǔ bèi duōfāng pīpíng。

    Chính phủ bị chỉ trích từ nhiều phía

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多方 nghĩa là gì? · Kaori Dict