學華語Kaori Dict

多疑

duō

ㄉㄨㄛ ㄧˊ

ĐA NGHI

TOCFL 7
  1. 1.đa nghi; hay nghi ngờ; hoang tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他比我有點多疑。

    tā bǐ wǒ yǒudiǎn duōyí。

    Anh ấy so với tôi thì hơi đa nghi。

  • 2

    湯姆越來越多疑了。

    Tāngmǔ yuèláiyuè duōyí le。

    Tom ngày càng nghi ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict