- 1.đa dạng
- 2.nhiều loại và kiểu cách
- 3.phong phú và đa dạng

例句Câu ví dụ
- 1
地球上存在多種多樣的文化。
dìqiú shàng cúnzài duōzhǒngduōyàng de wénhuà。
Trên Trái Đất tồn tại nhiều loại văn hóa khác nhau
- 2
實際上,網絡的作用有著無數的多種多樣的。
shíjìshàng, wǎngluò de zuòyòng yǒuzhe wúshù de duōzhǒngduōyàng de。
Thực tế, mạng lưới có vô số cách sử dụng đa dạng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.