學華語Kaori Dict

多種多樣

giản thể: 多种多样

duōzhǒngduōyàng

ㄉㄨㄛ ㄓㄨㄥˇ ㄉㄨㄛ ㄧㄤˋ

ĐA CHỦNG ĐA DẠNG

  1. 1.đa dạng
  2. 2.nhiều loại và kiểu cách
  3. 3.phong phú và đa dạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球上存在多種多樣的文化。

    dìqiú shàng cúnzài duōzhǒngduōyàng de wénhuà。

    Trên Trái Đất tồn tại nhiều loại văn hóa khác nhau

  • 2

    實際上,網絡的作用有著無數的多種多樣的。

    shíjìshàng, wǎngluò de zuòyòng yǒuzhe wúshù de duōzhǒngduōyàng de。

    Thực tế, mạng lưới có vô số cách sử dụng đa dạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多種多樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict