學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
多站
多站
duō
zhàn
[ㄉㄨㄛ ㄓㄢˋ]
ĐA TRẠM
1.
nhiều trạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
多
duō
nhiều
站
zhàn
trạm
許多
xǔduō
nhiều
車站
chēzhàn
ga tàu
差不多
chàbuduō
gần
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
網站
wǎngzhàn
trang web
多麼
duōme
như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
多
đa
nhiều, nhiều hơn
站
trạm
đứng, đứng lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
多
ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
多站 nghĩa là gì? · Kaori Dict