學華語Kaori Dict

多糖

duōtáng

ㄉㄨㄛ ㄊㄤˊ

ĐA ĐƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能吃太多糖。

    wǒ bùnéng chī tài duōtáng。

    Tôi không thể ăn quá nhiều đường

  • 2

    你不應該吃太多糖果。

    nǐ bù yīnggāi chī tài duōtáng guǒ。

    Anh không nên ăn quá nhiều kẹo.

  • 3

    我不論甚麼時候都不該讓湯姆吃那麼多糖。

    wǒ bùlùn shén má shíhou dōu bùgāi ràng Tāngmǔ chī nàme duōtáng。

    Tôi không nên để Tom ăn nhiều kẹo như vậy vào bất kỳ lúc nào.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict