學華語Kaori Dict

多變

giản thể: 多变

duōbiàn

ㄉㄨㄛ ㄅㄧㄢˋ

ĐA BIẾN

  1. 1.hay thay đổi
  2. 2.(toán) đa biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們最近十年經歷了很多變化。

    wǒmen zuìjìn shí nián jīnglì le hěn duōbiàn huā。

    Trong mười năm gần đây, chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多變 nghĩa là gì? · Kaori Dict