例句Câu ví dụ
- 1
我們最近十年經歷了很多變化。
wǒmen zuìjìn shí nián jīnglì le hěn duōbiàn huā。
Trong mười năm gần đây, chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
