學華語Kaori Dict

多重

duōchóng

ㄉㄨㄛ ㄔㄨㄥˊ

ĐA TRÙNG

TOCFL 6
  1. 1.đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你多高多重?

    nǐ duō gāo duōchóng?

    Ngươi cao bao nhiêu, nặng bao nhiêu?

  • 2

    您的行李箱有多重?

    nín de xínglixiāng yǒu duōchóng ?

    Hành lý của ngươi nặng bao nhiêu

  • 3

    你多重啊!

    nǐ duōchóng a!

    Cậu nặng bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多重 nghĩa là gì? · Kaori Dict