多重
duōchóng
[ㄉㄨㄛ ㄔㄨㄥˊ]
ĐA TRÙNG
TOCFL 6
- 1.đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
你多高多重?
nǐ duō gāo duōchóng?
Ngươi cao bao nhiêu, nặng bao nhiêu?
- 2
您的行李箱有多重?
nín de xínglixiāng yǒu duōchóng ?
Hành lý của ngươi nặng bao nhiêu
- 3
你多重啊!
nǐ duōchóng a!
Cậu nặng bao nhiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.