學華語Kaori Dict

夜場

giản thể: 夜场

chǎng

ㄧㄝˋ ㄔㄤˇ

DẠ TRƯỜNG

  1. 1.buổi biểu diễn tối (tại rạp hát, v.v.)
  2. 2.địa điểm giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, sàn nhảy, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有兩張讀賣巨人和中日龍比賽的夜場票,一起去看吧?

    wǒ yǒu liǎng zhāng dú mài jùrén hé ZhōngRì lóng bǐsài de yèchǎng piào, yīqǐ qù kàn ba?

    Tôi có hai vé xem trận đấu đêm giữa đội Readman và đội Chūnichi Dragons, cùng đi xem nhé?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜場 nghĩa là gì? · Kaori Dict