- 1.buổi biểu diễn tối (tại rạp hát, v.v.)
- 2.địa điểm giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, sàn nhảy, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我有兩張讀賣巨人和中日龍比賽的夜場票,一起去看吧?
wǒ yǒu liǎng zhāng dú mài jùrén hé ZhōngRì lóng bǐsài de yèchǎng piào, yīqǐ qù kàn ba?
Tôi có hai vé xem trận đấu đêm giữa đội Readman và đội Chūnichi Dragons, cùng đi xem nhé?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.