例句Câu ví dụ
- 1
他凝望這夜空
tā níngwàng zhè yèkōng
Anh ấy ngắm nhìn bầu trời đêm
- 2
星星在夜空中眨著眼,彷彿在對我們微笑。
xīngxing zài yèkōng zhōng zhǎ zhuóyǎn, fǎngfú zài duì wǒmen wēixiào。
Ngôi sao lấp lánh trong bầu trời đêm, như đang mỉm cười với chúng ta
- 3
今晚的夜空星光非常明亮。
jīnwǎn de yèkōng xīngguāng fēicháng míngliàng。
Không khí đêm nay sao rất sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
