學華語Kaori Dict

夜貓子

giản thể: 夜猫子

māozi

ㄧㄝˋ ㄇㄠ ㄗ˙

DẠ MIÊU TỬ

  1. 1.
  2. 2.(nghĩa bóng) người hay thức khuya

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩點怎麼還不睡覺,你這個夜貓子!

    liǎng diǎn zěnme hái bù shuìjiào, nǐ zhège yèmāozi!

    Sao đã 2 giờ sáng mà vẫn chưa ngủ, con quỷ đêm này!

  • 2

    你屬夜貓子的?

    nǐ shǔ yèmāozi de?

    Anh thuộc kiểu người đêm muộn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜貓子 nghĩa là gì? · Kaori Dict