- 1.cú
- 2.(nghĩa bóng) người hay thức khuya

例句Câu ví dụ
- 1
兩點怎麼還不睡覺,你這個夜貓子!
liǎng diǎn zěnme hái bù shuìjiào, nǐ zhège yèmāozi!
Sao đã 2 giờ sáng mà vẫn chưa ngủ, con quỷ đêm này!
- 2
你屬夜貓子的?
nǐ shǔ yèmāozi de?
Anh thuộc kiểu người đêm muộn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.