大口
dàkǒu
[ㄉㄚˋ ㄎㄡˇ]
ĐẠI KHẨU
- 1.miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.)
- 2.há miệng
- 3.nuốt ừng ực
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngấu nghiến
- 5.há hốc

例句Câu ví dụ
- 1
他從酒壺里喝了一大口。
tā cóng jiǔhú lǐ hē le yī dàkǒu。
Anh ấy uống một ngụm lớn từ bình rượu
- 2
齊里正在大口吃著里瑪為瓦利德買的甜甜圈。
qí lǐ zhèngzài dàkǒu chī zhe lǐ mǎ wèi Wǎlì dé mǎi de tiántiánquān。
Ziri đang ăn rất nhiều chiếc bánh ngọt mà Rima đã mua cho Walid。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.