學華語Kaori Dict

大口

kǒu

ㄉㄚˋ ㄎㄡˇ

ĐẠI KHẨU

  1. 1.miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.)
  2. 2.há miệng
  3. 3.nuốt ừng ực
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngấu nghiến
  2. 5.há hốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從酒壺里喝了一大口。

    tā cóng jiǔhú lǐ hē le yī dàkǒu。

    Anh ấy uống một ngụm lớn từ bình rượu

  • 2

    齊里正在大口吃著里瑪為瓦利德買的甜甜圈。

    qí lǐ zhèngzài dàkǒu chī zhe lǐ mǎ wèi Wǎlì dé mǎi de tiántiánquān。

    Ziri đang ăn rất nhiều chiếc bánh ngọt mà Rima đã mua cho Walid。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大口 nghĩa là gì? · Kaori Dict