學華語Kaori Dict

大大

ㄉㄚˋ ㄉㄚˋ

ĐẠI ĐẠI

HSK 2Adv
  1. 1.rất nhiều
  2. 2.cực kỳ
  3. 3.(phương ngữ) ba
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bác

例句Câu ví dụ

  • 1

    大大的眼睛,真可愛。

    dà dà de yǎn jing zhēn kě ài

    Đôi mắt to, thật đáng yêu

  • 2

    在門上有一個大大的金色星星。

    zài mén shàng yǒu yīge dàdà de jīnsè xīngxing。

    Trên cửa có một ngôi sao vàng to bản

  • 3

    第二天早上,他就平安無事的回來了,我們都大大的鬆了一口氣。

    dìèrtiān zǎoshang, tā jiù píngānwúshì de huílai le, wǒmen dōu dàdà de sōng le yīkǒuqì。

    Sáng hôm sau, anh ấy đã trở về nhà an toàn, chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大大 nghĩa là gì? · Kaori Dict