大溪地
Dàxīdì
[ㄉㄚˋ ㄒㄧ ㄉㄧˋ]
ĐẠI KHÊ ĐỊA
- 1.Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
他拋棄了家人,移居大溪地。
tā pāoqì le jiārén, yíjū Dàxīdì。
Anh ấy bỏ rơi gia đình và di cư đến Tahiti.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.