學華語Kaori Dict

大溪地

ㄉㄚˋ ㄒㄧ ㄉㄧˋ

ĐẠI KHÊ ĐỊA

  1. 1.Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拋棄了家人,移居大溪地。

    tā pāoqì le jiārén, yíjū Dàxīdì。

    Anh ấy bỏ rơi gia đình và di cư đến Tahiti.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大溪地 nghĩa là gì? · Kaori Dict