學華語Kaori Dict

大義滅親

giản thể: 大义灭亲

mièqīn

ㄉㄚˋ ㄧˋ ㄇㄧㄝˋ ㄑㄧㄣ

ĐẠI NGHĨA DIỆT THÂN

  1. 1.đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大義滅親 nghĩa là gì? · Kaori Dict