大足
Dàzú
[ㄉㄚˋ ㄗㄨˊ]
ĐẠI TÚC
- 1.Đại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

例句Câu ví dụ
- 1
亨利年紀夠大足以養活自己。
Hēnglì niánjì gòu Dàzú yǐ yǎnghuo zìjǐ。
Henry đủ lớn để tự nuôi sống bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.