學華語Kaori Dict

大足

Dàzú

[ㄉㄚˋ ㄗㄨˊ]

ĐẠI TÚC

  1. 1.Đại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    亨利年紀夠大足以養活自己。

    Hēnglì niánjì gòu Dàzú yǐ yǎnghuo zìjǐ。

    Henry đủ lớn để tự nuôi sống bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大足 nghĩa là gì? · Kaori Dict