學華語Kaori Dict

大餐

cān

ㄉㄚˋ ㄘㄢ

ĐẠI XAN

  1. 1.bữa ăn thịnh soạn; tiệc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們到達後發現一頓大餐已經為我們準備好了。

    wǒmen dàodá hòu fāxiàn yī dùn dàcān yǐjīng wèi wǒmen zhǔnbèihǎole。

    Sau khi đến nơi, chúng tôi phát hiện một bữa ăn lớn đã được chuẩn bị sẵn cho chúng tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict