例句Câu ví dụ
- 1
我們到達後發現一頓大餐已經為我們準備好了。
wǒmen dàodá hòu fāxiàn yī dùn dàcān yǐjīng wèi wǒmen zhǔnbèihǎole。
Sau khi đến nơi, chúng tôi phát hiện một bữa ăn lớn đã được chuẩn bị sẵn cho chúng tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
