例句Câu ví dụ
- 1
這樣對待他似乎不太公平。
zhèyàng duìdài tā sìhū bù tàigōng píng。
Cách đối xử với anh ấy như vậy dường như không công bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
