學華語Kaori Dict

太初

tàichū

ㄊㄞˋ ㄔㄨ

THÁI SƠ

  1. 1.khởi đầu tuyệt đối

例句Câu ví dụ

  • 1

    太初有道,道與神同在,道就是神。

    tàichū yǒudào, dào yǔ shén tóngzài, dào jiùshì shén。

    Ngay từ đầu có Lời, Lời và Thiên Chúa cùng tồn tại, Lời chính là Thiên Chúa

  • 2

    太初有道。

    tàichū yǒudào。

    Trước hết có Đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太初 nghĩa là gì? · Kaori Dict