例句Câu ví dụ
- 1
太初有道,道與神同在,道就是神。
tàichū yǒudào, dào yǔ shén tóngzài, dào jiùshì shén。
Ngay từ đầu có Lời, Lời và Thiên Chúa cùng tồn tại, Lời chính là Thiên Chúa
- 2
太初有道。
tàichū yǒudào。
Trước hết có Đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
