太古代
Tàigǔdài
[ㄊㄞˋ ㄍㄨˇ ㄉㄞˋ]
THÁI CỔ ĐẠI
- 1.Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!